Freelance thiết kế đồ họa: tự do thật đấy, nhưng ai trả tiền điện?

Tháng đầu tiên nghỉ việc công ty để làm tự do, tôi dậy lúc chín giờ sáng, pha cà phê, ngồi bên cửa sổ và cảm thấy mình là người tự do nhất thành phố. Tháng thứ ba, tôi dậy lúc năm giờ vì một khách hàng ở múi giờ khác nhắn tin hỏi file, ngồi sửa đến trưa, rồi giật mình nhận ra đã hai tuần không có thêm dự án mới. Cửa sổ vẫn đẹp. Hóa đơn tiền điện cũng vẫn đến đúng ngày.

Tôi không viết bài này để rủ ai nghỉ việc, cũng không để dọa ai. Freelance thiết kế đồ họa là một con đường có thật, có người đi rất vững, có người quay về văn phòng sau nửa năm và thấy nhẹ nhõm. Cả hai đều ổn. Chỉ cần đi với đôi mắt mở.

01 / Làm tự do nghĩa là làm gì

Nói gọn, bạn bán dịch vụ thiết kế trực tiếp cho khách theo từng dự án, thay vì làm nhân viên cố định cho một doanh nghiệp. Bạn tự tìm khách, tự báo giá, tự thỏa thuận, tự làm, tự giao, tự đòi tiền. Bạn có thể nhận nhiều dự án song song, từ khách trong nước lẫn khách nước ngoài qua các nền tảng việc làm tự do quốc tế hoặc qua giới thiệu.

Cái hấp dẫn thì dễ thấy: chủ động giờ giấc, chọn được dự án mình thích (ít nhất là về lý thuyết), không phải xin nghỉ phép, làm việc ở quán cà phê hay ở quê đều được. Cái ít được kể là bạn đồng thời trở thành phòng kinh doanh, phòng kế toán, phòng chăm sóc khách hàng, và cả bộ phận đòi nợ của một doanh nghiệp một người. Phần thiết kế, nhiều tháng, chỉ chiếm chừng một nửa thời gian.

02 / Mặt sáng, mặt tối, và cái vùng xám ở giữa

Mặt sáng, ngoài sự tự do, là độ đa dạng. Tuần này làm logo cho tiệm bánh, tuần sau làm bao bì cho xưởng gốm, tuần sau nữa làm slide cho một hội thảo y khoa. Tay nghề rộng ra nhanh. Quan hệ cũng vậy. Và nếu làm tốt, có tệp khách quen, thu nhập có thể khá hơn đi làm công ty, nhưng điều đó phụ thuộc rất nhiều vào tay nghề, ngách bạn chọn, khả năng tìm khách và cả may mắn.

Mặt tối là thu nhập không đều. Có tháng dư dả, có tháng gần như trắng. Không có ai đóng bảo hiểm thay bạn, không có lương tháng mười ba. Bạn phải tự giữ kỷ luật khi không ai giám sát, và tự chịu khi khách trễ thanh toán hay biến mất sau khi nhận file.

Còn vùng xám là sự cô đơn. Không ai nói về nó nhiều, nhưng tôi thấy nó thật. Không có đồng nghiệp để quay sang hỏi “font này ổn không”, không có buổi ăn trưa chung để than thở về khách. Tôi phải tự tạo ra những thứ ấy bằng cách hẹn bạn cùng nghề cà phê mỗi tuần.

Nếu bạn còn phân vân giữa làm tự do và làm công ty, bài tôi viết về cơ hội trong nghề thiết kế có kể các con đường khác để so sánh. Rất nhiều người, kể cả tôi, chọn làm công ty vài năm trước, tích lũy tay nghề và quan hệ, rồi mới rẽ ra.

~ ~ ~

03 / Khi nào thì nên bắt đầu

Không có một mốc thời gian cố định. Nhưng có vài dấu hiệu tôi thấy khá đáng tin. Bạn đã làm được trọn một dự án từ brief đến file giao mà không cần ai kèm. Bạn có một portfolio đủ để khách lạ tin tưởng. Bạn đã có vài khách nhận việc ngoài giờ và họ quay lại. Và bạn có một khoản dự phòng đủ sống vài tháng mà không phải lo, vì giai đoạn đầu gần như chắc sẽ có những tháng trống.

Cách khởi đầu an toàn mà nhiều người chọn là làm thêm ngoài giờ trong khi vẫn còn việc chính. Mệt, nhưng nó cho bạn thử nghiệm mà không đặt cược mọi thứ. Khi nguồn khách ngoài giờ đều đến mức bạn bắt đầu phải từ chối, đó có lẽ là lúc nghĩ nghiêm túc.

Tìm khách thì có mấy cửa: người quen và khách cũ giới thiệu, đây thường là nguồn bền nhất; các nền tảng việc làm tự do; trang portfolio như Behance, Dribbble; và mạng xã hội, nơi bạn đều đặn chia sẻ sản phẩm và quá trình làm. Chọn một ngách rõ ràng giúp bạn dễ được nhớ hơn. “Chuyên thiết kế bao bì cho đồ ăn thủ công” dễ nhớ hơn nhiều so với “nhận thiết kế mọi thứ”.

Bài học đắt: Luôn thỏa thuận bằng văn bản trước khi bắt tay làm, kể cả với người quen. Phạm vi công việc, số lần sửa, thời hạn, mức đặt cọc, lịch thanh toán, quyền sử dụng file. Một email xác nhận đơn giản cũng tốt hơn lời nói. Tôi học điều này sau một dự án sửa đến lần thứ hai mươi mà không ai nhắc đến chuyện phí phát sinh.

04 / Giữ tiền, giữ khách, giữ mình

Về tiền, việc đầu tiên là tách tài khoản cá nhân với tài khoản nhận tiền dự án, hoặc ít nhất là ghi chép tách bạch. Theo dõi khách nào đã trả, khách nào còn nợ. Để riêng một phần cho những tháng trống và cho nghĩa vụ thuế với thu nhập cá nhân theo quy định hiện hành. Quy định về thuế có thể thay đổi, nên khi không rõ, hỏi người làm kế toán hoặc cơ quan thuế nơi mình cư trú là cách đỡ rắc rối nhất.

Về khách, giữ chữ tín là thứ đáng giá nhất. Giao đúng hẹn, trả lời tin nhắn trong thời gian hợp lý, báo sớm khi có trục trặc. Khách hài lòng thường quay lại, và quan trọng hơn, giới thiệu thêm người khác. Phần lớn công việc ổn định của tôi sau vài năm đến từ giới thiệu, không phải từ quảng cáo.

Về mình, đặt giờ làm và giờ nghỉ, dù không ai bắt. Tôi từng làm bảy ngày một tuần suốt hai tháng vì sợ từ chối khách, rồi đổ bệnh một tuần, mất luôn hai dự án. Tự do mà không có giới hạn thì hóa ra lại là một kiểu bị giam khác.

05 / Mấy điều người ta hay hỏi tôi

Mới ra trường có nên làm freelance luôn không?

Được, nhưng khó hơn nhiều. Bạn vừa phải học nghề vừa phải học làm kinh doanh, mà không có ai sửa lỗi cho mình. Nếu có thể, vài năm ở công ty hay agency sẽ dạy bạn quy trình, cách làm việc với khách, và cho bạn một mạng lưới quan hệ ban đầu.

Báo giá thế nào cho đúng?

Không có công thức chung. Tôi thường tính dựa trên thời gian ước lượng, độ phức tạp, quyền sử dụng sản phẩm và giá chung trong ngách của mình. Đừng phá giá để lấy khách; khách đến vì rẻ thường cũng đi vì có người rẻ hơn.

Làm sao để không bị khách quỵt tiền?

Không cách nào tránh được hoàn toàn, nhưng đặt cọc trước khi bắt đầu, chia thanh toán theo giai đoạn và chỉ gửi file gốc sau khi nhận đủ tiền sẽ giảm rủi ro đáng kể.

Có cần lập công ty hay đăng ký kinh doanh không?

Còn tùy quy mô và cách bạn nhận tiền. Phần đông người mới làm tự do vẫn hoạt động như một cá nhân có thu nhập. Khi khách hàng là doanh nghiệp và cần hóa đơn, hoặc khi bạn bắt đầu thuê thêm người, câu chuyện sẽ khác. Lúc ấy tôi nghĩ nên ngồi với một người làm kế toán để được tư vấn cho đúng trường hợp của mình, thay vì đọc vội trên mạng.

Làm sao để không bị cạn ý tưởng khi làm một mình?

Tôi giữ vài thói quen. Mỗi tuần dành một buổi không làm dự án nào, chỉ đi xem triển lãm, lật sách, đi chợ, hoặc vẽ linh tinh cho vui. Thỉnh thoảng nhận một dự án nhỏ ở mảng khác hẳn để đầu óc được đổi gió. Và có một nhóm bạn cùng nghề để gửi bản nháp cho nhau chê. Cạn ý tưởng, nhiều khi, chỉ là dấu hiệu của việc ngồi quá lâu một chỗ.

Bây giờ tôi vẫn làm tự do, vẫn ngồi bên cái cửa sổ ấy. Có điều tôi không còn dậy lúc chín giờ, cũng không còn dậy lúc năm giờ. Tôi dậy lúc bảy giờ, như một người đi làm bình thường. Hóa ra tự do, sau vài năm, lại trông khá giống kỷ luật.

Chuyện thuế và hợp đồng trong bài chỉ là kinh nghiệm cá nhân; quy định cụ thể nên kiểm tra lại với cơ quan thuế hoặc người có chuyên môn.

Bài của Trương Đình Phúc.

Cách viết CV designer khi chính tờ CV cũng bị chấm như một bản thiết kế

Kế toán viết CV xấu một chút, không ai trách. Designer viết CV xấu thì khác. Người đọc sẽ nghĩ ngay: tờ giấy A4 của chính mình mà còn dàn không xong, thì bao bì của khách sẽ ra sao. Không công bằng lắm, nhưng đó là luật ngầm của nghề. Bàn chuyện cách viết CV designer, vì thế, là bàn về một bản thiết kế nhỏ, có khách hàng khó tính nhất là người tuyển dụng.

01 / Đẹp vừa đủ

Tờ CV của người làm thiết kế là bằng chứng đầu tiên về con mắt của bạn. Cách bạn chia cột, chọn font, dùng khoảng trắng, đặt màu nhấn, tất cả được đọc như một mẫu sản phẩm thu nhỏ.

Nhưng đẹp vừa đủ thôi. Tôi từng nhận những bản CV như tấm poster ca nhạc: nền gradient, biểu tượng xoay nghiêng, thanh kỹ năng tô màu đến tám mươi phần trăm (tám mươi phần trăm của cái gì, không ai biết). Người đọc phải mất vài giây để tìm ra tên ứng viên. Vài giây đó, trong mùa tuyển dụng, là quá dài. Một CV tốt cho thấy bạn hiểu thiết kế để phục vụ việc đọc, chứ không phải để khoe.

Lời khuyên thực tế của tôi: một hai font, một màu nhấn, lưới rõ ràng, một trang nếu kinh nghiệm dưới năm năm. In thử ra giấy đen trắng xem còn đọc được không. Nhiều hồ sơ vẫn được in ra để cả hội đồng cùng xem.

02 / Bộ khung không nên thiếu

Sáng tạo đến đâu thì một tờ CV vẫn cần những phần cơ bản: thông tin liên hệ cùng đường dẫn portfolio đặt ở chỗ dễ thấy, vài dòng giới thiệu ngắn về hướng bạn theo đuổi, kinh nghiệm làm việc, học vấn, kỹ năng và công cụ. Thứ tự có thể đảo tùy bạn mạnh ở đâu. Người mới ra trường có thể đẩy dự án cá nhân và học vấn lên trước; người đã đi làm vài năm thì kinh nghiệm nên đứng đầu.

Phần giới thiệu ngắn hay bị viết thành một câu sáo rỗng kiểu “năng động, sáng tạo, ham học hỏi”. Ba tính từ ấy ai cũng có, nên chẳng ai đọc. Thử viết cụ thể hơn: bạn làm nhánh nào, mạnh ở loại sản phẩm nào, đang muốn đi về đâu. Hai ba câu là đủ. “Thiết kế đồ họa, ba năm làm bao bì và nhận diện cho các thương hiệu đồ ăn, đang muốn đi sâu vào hệ thống nhận diện cho chuỗi cửa hàng” nói được nhiều hơn cả một đoạn tính từ. Ảnh chân dung thì tùy, nhưng nếu có, hãy chọn ảnh rõ mặt, nền đơn giản, đừng dùng ảnh cắt từ một buổi tiệc.

Đường dẫn portfolio là thứ hay bị đặt sai chỗ nhất, có khi nằm lọt thỏm dưới cùng, cỡ chữ bé như chú thích. Với nghề này, đó là dòng quan trọng nhất trên trang. Vì CV và portfolio luôn đi cùng nhau khi ứng tuyển nghề thiết kế, hãy làm cho chúng nhìn như cùng một nhà: cùng font, cùng tông màu, cùng cách trình bày tên.

03 / Viết kinh nghiệm như kể kết quả

Đây là phần mà đa số CV tôi đọc làm yếu nhất. “Thiết kế ấn phẩm cho phòng marketing.” “Hỗ trợ các dự án của công ty.” Đúng, nhưng ai cũng viết được câu đó, kể cả người không làm gì nhiều.

Thử đổi cách viết. Thay vì kể đầu việc, kể bạn đã giải quyết được gì. “Thiết kế lại bộ bao bì cho dòng sản phẩm trà, thống nhất ba nhãn phụ về một hệ nhận diện.” “Dựng bộ thành phần giao diện trên Figma để đội lập trình dùng chung, giảm số vòng sửa khi ra màn hình mới.” Có con số thật thì thêm vào, nhưng đừng bịa. Người phỏng vấn sẽ hỏi lại, và câu trả lời ấp úng phá hỏng mọi thứ.

Phần kỹ năng cũng vậy. Ghi những phần mềm bạn thật sự dùng cho công việc, đừng liệt kê mười một cái như tôi từng làm hồi trẻ. Bỏ hẳn thanh phần trăm. Nếu muốn, ghi theo nhóm: thiết kế (Illustrator, Photoshop, InDesign), giao diện (Figma), chuyển động (After Effects).

04 / Hai câu hỏi hay gặp

Có nên dùng một bản CV cho mọi nơi?

Không nên. Giữ một bản gốc, nhưng mỗi lần ứng tuyển hãy điều chỉnh phần giới thiệu và chọn kinh nghiệm phù hợp với vị trí đó. Ứng tuyển làm bao bì thì đưa dự án bao bì lên trên; ứng tuyển làm giao diện thì đưa dự án Figma lên trên. Mười lăm phút chỉnh sửa có khi đổi được kết quả.

Gửi CV định dạng gì?

PDF, dung lượng nhẹ, tên file có họ tên và vị trí ứng tuyển. Đừng gửi file thiết kế gốc, cũng đừng gửi đường dẫn đòi người đọc phải xin quyền truy cập. Soát lỗi chính tả hai lần, nhờ thêm một người khác soát lần ba. Một lỗi chính tả trong tên chính mình, chuyện này tôi gặp rồi, là thứ khó quên đối với người tuyển.

Bài của Trương Đình Phúc.

Cách xây dựng portfolio thiết kế: ít sản phẩm hơn, nhiều câu chuyện hơn

Có một mùa tuyển dụng tôi xem gần trăm bộ portfolio trong hai tuần. Đến bộ thứ bốn mươi, mắt tôi bắt đầu tự lọc: lướt nhanh, dừng lại ở những bộ có điều gì đó khác, lướt tiếp. Tôi không tự hào về điều đó, nhưng đó là sự thật của người ngồi bên kia bàn. Họ mệt, họ vội, và họ có khoảng vài chục giây để quyết định có mở tiếp trang thứ hai của bạn hay không.

Nên khi ai hỏi cách xây dựng portfolio thiết kế, tôi thường bắt đầu bằng hình ảnh người đọc mệt mỏi ấy, chứ không phải bằng mẹo trình bày.

01 / Portfolio không phải cái kho

Portfolio là tập sản phẩm tiêu biểu để chứng minh bạn làm được gì. Trong nghề sáng tạo, nó thường được mở trước cả CV, vì CV nói bạn đã ở đâu, còn portfolio cho thấy bạn làm ra cái gì và ở mức nào.

Sai lầm phổ biến nhất mà tôi thấy là coi portfolio như cái kho: làm gì cũng bỏ vào, từ bài tập năm nhất đến cái thiệp cưới thiết kế cho chị họ. Kho càng đầy, người xem càng khó tìm ra bạn giỏi ở đâu. Tôi nghĩ portfolio giống một tuyển tập truyện ngắn hơn: ít truyện, mỗi truyện được chọn kỹ, và cả cuốn có một giọng.

Thứ người tuyển dụng muốn thấy, ngoài sản phẩm đẹp, là cách bạn nghĩ. Bạn hiểu yêu cầu thế nào, giải bài toán ra sao, bỏ đi những phương án nào. Một bộ hồ sơ có chiều sâu tư duy thường đi xa hơn một bộ chỉ toàn ảnh bóng bẩy mà không một dòng giải thích.

~ ~ ~

02 / Chọn cái gì, bỏ cái gì

Khâu chọn là khâu đau nhất, vì sản phẩm nào cũng là đứa con. Nhưng phải chọn. Theo kinh nghiệm của tôi, khoảng sáu đến mười dự án làm kỹ đã đủ cho phần lớn vị trí, ít hơn nếu mỗi dự án là một case study dài.

Trước khi chọn, nên trả lời rõ mình đang nhắm vào việc gì. Nếu chưa chắc, hãy đọc qua bài về định hướng nghề thiết kế để thấy các nhánh và tự hỏi mình hợp với nhánh nào. Portfolio cho vị trí thiết kế bao bì khác hẳn portfolio cho vị trí làm giao diện ứng dụng, dù có thể chung một người làm.

Tiêu chí chọn của tôi khá đơn giản. Sản phẩm đó có cho thấy thế mạnh mà công việc mình nhắm tới cần không. Mình có kể được câu chuyện đằng sau nó không. Và nếu đặt cạnh những sản phẩm khác trong bộ, nó có làm cả bộ yếu đi không. Câu thứ ba hay bị bỏ qua. Một dự án trung bình đặt giữa ba dự án tốt sẽ kéo cảm nhận chung xuống, nhiều hơn bạn nghĩ.

Người mới chưa có dự án thật thì sao? Tự đặt đề bài. Thiết kế lại bao bì cho một thương hiệu nhỏ ở quê mình, làm lại giao diện một ứng dụng bạn thấy khó dùng, làm bộ nhận diện cho một quán cà phê tưởng tượng. Ghi rõ đó là dự án tự đặt. Không ai trách bạn vì chưa có khách, nhưng người ta sẽ không vui nếu phát hiện bạn vờ như có.

Bên kia bàn tuyển: Dự án làm nhóm thì ghi rõ phần mình làm. Tôi từng hỏi một ứng viên về cách chọn font cho bộ nhận diện trong portfolio của bạn ấy, rồi phát hiện bạn ấy chỉ làm phần mockup. Cuộc phỏng vấn kết thúc sớm hơn dự kiến.

03 / Kể chuyện cho từng dự án

Mỗi dự án chính nên có một đoạn kể ngắn, không cần dài như luận văn. Bối cảnh là gì, khách cần gì. Vai trò của bạn. Bạn đã thử những hướng nào, tại sao chọn hướng cuối. Kết quả ra sao, nếu có. Thêm vài bản phác hoặc phương án bị loại cũng tốt, vì nó cho thấy quá trình chứ không chỉ điểm đến.

Thứ tự cũng quan trọng. Dự án mạnh nhất đặt đầu, vì nhiều người chỉ xem đến đó. Dự án mạnh thứ hai đặt cuối, để người xem rời đi với ấn tượng tốt. Phần giữa là chỗ cho những dự án bổ sung, cho thấy độ rộng.

Về nơi đặt portfolio: một file PDF gọn nhẹ để gửi kèm hồ sơ, cộng một trang online như Behance, Dribbble hoặc website riêng. File PDF nên giữ dung lượng vừa phải, tôi đã từng bỏ qua những file nặng đến mức hộp thư tải mãi không xong. Trang online thì cần đường dẫn dễ nhớ, mở trên điện thoại vẫn xem được.

Một câu hỏi tôi hay nhận là có nên làm portfolio dạng website riêng không. Theo tôi, nếu bạn theo mảng giao diện thì nên, vì chính trang web đó là một sản phẩm để người ta đánh giá. Với các mảng khác, một trang trên Behance được chăm chút đôi khi còn hiệu quả hơn một website tự làm nửa vời, chạy chậm, vỡ bố cục trên điện thoại. Cái gì làm thì làm cho tới, đừng làm nhiều thứ dở dang.

Còn chuyện dự án bảo mật. Có những sản phẩm bạn làm cho khách nhưng không được phép công khai. Hỏi lại khách trước khi đưa vào, và nếu không được, có thể kể lại quy trình bằng lời, che đi thông tin nhận diện. Người tuyển dụng hiểu chuyện đó, họ chỉ không thích bị bất ngờ.

04 / Những lỗi tôi thấy lặp lại

Nhồi quá nhiều

Ba mươi dự án, mỗi dự án một ảnh. Người xem lướt qua và không nhớ nổi cái nào. Cắt đi một nửa, gần như lúc nào cũng tốt hơn.

Câm lặng

Chỉ có ảnh, không có chữ. Người xem phải tự đoán đây là logo cho ai, làm năm nào, bạn đóng vai trò gì. Hầu hết sẽ không đoán, họ sẽ đóng tab.

Lộn xộn và cũ

Mỗi trang một kiểu trình bày, font đổi liên tục, khiến người xem nghi ngờ chính con mắt thiết kế của bạn. Hoặc portfolio vẫn để những sản phẩm từ ba năm trước, trong khi bạn đã làm tốt hơn nhiều. Cứ vài tháng nên mở ra xem lại, thay bớt, sửa bớt.

Và một lỗi nhỏ mà tốn kém: lỗi chính tả trong phần mô tả. Với nghề làm việc với chữ, một lỗi chính tả ở dòng đầu tiên có sức phá hoại ngang một bố cục lệch.

Sau mùa tuyển dụng ấy, tôi chọn ba người. Không ai trong số họ có nhiều dự án nhất. Họ đều có một điểm chung: đọc xong portfolio, tôi hiểu họ là ai và họ nghĩ như thế nào. Thế là đủ để tôi muốn gặp.

Bài của Trương Đình Phúc.

Phần mềm thiết kế đồ họa: chọn theo việc mình làm, đừng theo phong trào

Trong ổ cứng cũ của tôi có một thư mục tên “hoc_sau”. Bên trong là bộ cài và tài liệu của bảy, tám phần mềm mà tôi từng hăm hở tải về hồi mới vào nghề, vì nghe nói “designer xịn phải biết”. Phần lớn chưa bao giờ được mở quá hai lần. Thư mục đó, nhìn lại, là bằng chứng sống cho một sai lầm phổ biến: chọn công cụ trước rồi mới tính chuyện làm gì với nó.

Bài này không phải danh sách “những phần mềm phải biết”. Mạng đầy những danh sách như vậy rồi. Tôi chỉ muốn kể cách nghĩ về phần mềm thiết kế đồ họa sao cho đỡ phí thời gian.

01 / Công cụ là cái búa, không phải tay nghề

Ý tưởng hay đến đâu cũng phải được dựng thành sản phẩm, và phần mềm giúp bạn làm điều đó nhanh hơn, chính xác hơn, sửa được nhiều lần mà không phải vẽ lại từ đầu. Người thao tác thạo sẽ dành phần lớn thời gian để nghĩ, thay vì loay hoay tìm xem lệnh căn giữa nằm ở menu nào.

Nhưng thạo phần mềm không làm ra designer, cũng như thạo dùng dao không làm ra đầu bếp. Tôi đã gặp những bạn bấm phím tắt nhanh như gõ đàn mà bố cục vẫn rối, chữ vẫn chen chúc. Học công cụ nên đi song song với rèn bố cục, màu và chữ. Hai thứ bổ trợ nhau, không thay nhau được.

02 / Bản đồ các nhóm công cụ

Thay vì kể tên từng phần mềm, tôi chia theo việc. Mỗi nhóm phục vụ một kiểu sản phẩm, và một người làm nghề thường chỉ sống chủ yếu trong một hai nhóm. Nếu chưa rõ mình sẽ theo nhánh nào, nên đọc qua bài về nghề thiết kế gồm những gì trước khi tải thêm bất cứ thứ gì, để biết mình đang đi về đâu rồi mới chọn đồ nghề.

Nhóm việcPhần mềm hay gặpDùng để làm gì
Xử lý ảnhPhotoshop, Affinity PhotoChỉnh ảnh, ghép ảnh, làm banner có nhiều ảnh chụp
Đồ họa vectorIllustrator, CorelDRAW, Affinity DesignerLogo, biểu tượng, hình phóng to thu nhỏ không vỡ
Dàn trangInDesignSách, tạp chí, catalogue, tài liệu nhiều trang
Giao diệnFigmaMàn hình ứng dụng, website, bản mẫu bấm thử được
Chuyển độngAfter Effects, Premiere Pro, BlenderVideo ngắn, intro, hiệu ứng, dựng 3D
Vẽ minh họaProcreate, Clip Studio PaintVẽ tay trên máy tính bảng, truyện tranh, nhân vật

Ảnh và vector là hai nhóm mà gần như ai cũng chạm vào sớm. Ảnh (raster) được tạo từ điểm ảnh, phóng to quá là nhòe. Vector được tạo từ đường và điểm neo, phóng to bao nhiêu cũng sắc. Một logo làm bằng Photoshop rồi gửi đi in bảng hiệu ba mét là chuyện tôi đã thấy, và kết quả thì như ảnh chụp qua kính mờ.

Còn Canva thì sao? Tôi không khinh Canva. Nó nhanh, tiện cho người không chuyên và cả designer khi cần làm gấp vài bài đăng theo mẫu. Nhưng nếu muốn đi đường dài trong nghề, bạn sẽ cần những công cụ cho phép kiểm soát chi tiết hơn.

Từ bàn máy: Học phím tắt sớm. Nghe thì vụn vặt, nhưng một ngày bạn bấm “phóng to, thu nhỏ, chọn, di chuyển” cả nghìn lần. Mỗi lần nhanh hơn một giây, cuối tuần bạn có thêm một buổi chiều để nghĩ.

03 / Đi ngược từ nghề về phần mềm

Cách chọn mà tôi ước mình biết sớm là bắt đầu từ câu hỏi “mình muốn làm sản phẩm gì”, rồi mới hỏi “cần công cụ gì”. Nghe hiển nhiên, vậy mà hồi đó tôi làm ngược suốt hai năm.

Muốn làm nhận diện thương hiệu, hãy ưu tiên Illustrator và Photoshop, sau đó là InDesign để dàn bộ quy chuẩn thương hiệu. Muốn làm sản phẩm số, Figma là chỗ bạn sẽ ngồi phần lớn thời gian. Muốn làm video và chuyển động, After Effects là trung tâm, Premiere đi kèm, và nếu thích 3D thì thêm Blender, miễn phí mà rất mạnh. Muốn vẽ minh họa, một máy tính bảng và Procreate có khi đủ cho cả năm đầu.

Còn chuyện tiền bạc. Phần lớn phần mềm chuyên nghiệp bây giờ bán theo gói thuê bao, trả hằng tháng hoặc hằng năm, nên người mới thường ngần ngại. Có vài lối đi. Sinh viên có thể tìm các gói giáo dục mà nhà phát triển dành riêng cho người đang đi học. Một số phần mềm như Figma hay Blender có bản miễn phí đủ dùng cho việc học và cả những dự án đầu tiên. Bên cạnh đó còn có những lựa chọn mã nguồn mở như GIMP cho ảnh, Inkscape cho vector, tuy không phổ biến trong môi trường agency nhưng đủ để luyện tay và hiểu nguyên lý. Tôi thì nghĩ đơn giản: khi phần mềm bắt đầu giúp mình kiếm được việc, trả tiền bản quyền là chuyện sòng phẳng với người làm ra nó.

Một điều nhỏ nữa là định dạng file. Đi làm rồi bạn sẽ nhận file từ khách, từ đồng nghiệp, từ nhà in, mỗi người dùng một thứ. Biết xuất và mở được các định dạng phổ biến như PDF, SVG, PNG, file gốc của Illustrator hay Photoshop giúp bạn đỡ được những cuộc gọi lúc mười giờ đêm hỏi “sao em mở file anh gửi không được”.

Học đến mức nào thì đủ? Theo tôi là đến mức làm ra được một sản phẩm hoàn chỉnh để đưa vào portfolio. Không phải xem hết khóa học, không phải biết mọi tính năng. Nhà tuyển dụng không hỏi bạn biết bao nhiêu lệnh, họ nhìn bạn làm ra được gì.

Thư mục “hoc_sau” trong ổ cứng cũ, tôi vẫn chưa xóa. Mỗi lần thấy nó, tôi nhớ rằng cái mình thiếu hồi đó không phải phần mềm, mà là một câu hỏi đơn giản hơn nhiều.

Bài của Trương Đình Phúc.

Kỹ năng cần có của designer, xếp theo thứ tự những thứ tôi học trễ nhất

Năm thứ hai đi làm, tôi liệt kê trong CV mười một phần mềm. Mười một. Có cả mấy cái tôi chỉ mở đúng một lần để xem giao diện nó ra sao. Người phỏng vấn hôm đó đọc lướt danh sách, gật đầu, rồi lật sang portfolio và hỏi một câu khiến tôi đứng hình: “Tấm poster này, vì sao em để chữ tiêu đề ở góc dưới?” Tôi không trả lời được. Tôi để ở đó vì thấy nó… ở đó thì được.

Mất thêm vài năm tôi mới hiểu chuyện gì đã xảy ra trong căn phòng ấy. Kỹ năng cần có của designer không phải là một danh sách công cụ. Nó là một đống thứ lộn xộn hơn, chậm hơn, và phần lớn không ghi được vào CV. Dưới đây tôi kể theo thứ tự ngược: thứ tôi học trễ nhất nói trước.

01 / Giải thích được vì sao

Đây là thứ tôi thiếu trong buổi phỏng vấn kia, và cũng là thứ tôi thấy phân biệt rõ nhất giữa người mới với người đã vững nghề. Mỗi lựa chọn trên trang, từ cỡ chữ đến khoảng trắng, đều nên có lý do. Không cần lý do cao siêu. “Chữ tiêu đề ở góc dưới vì ảnh nhân vật nhìn xuống đó, mắt người xem sẽ đi theo ánh mắt nhân vật” là một lý do. “Em thấy đẹp” thì chưa.

Lý do này phục vụ hai việc. Một là giúp bạn tự kiểm tra: nếu không giải thích được, có khi lựa chọn đó chưa đúng. Hai là giúp bạn thuyết phục khách, sếp, đồng nghiệp, những người không có con mắt thiết kế nhưng có quyền gạch phương án của bạn. Nghe thì giống kỹ năng nói, nhưng gốc của nó là tư duy: thiết kế như giải một bài toán, chứ không phải trang trí.

Cách luyện mà tôi thấy hiệu quả là tập viết vài dòng ghi chú bên cạnh mỗi sản phẩm. Tôi chọn font này vì sao, bỏ phương án màu kia vì sao. Ban đầu thấy gượng, viết toàn những câu ngớ ngẩn. Dần dần nó thành phản xạ, và đến một hôm bạn sẽ nhận ra mình bắt đầu nghĩ bằng lý do trước khi kéo chuột.

02 / Con mắt, thứ không tải về được

Bố cục và phân cấp

Bố cục là cách sắp đặt các thành phần trên một trang sao cho mắt người đọc đi đúng thứ tự mình muốn. Cái gì to nhất được nhìn trước. Cái gì đứng một mình giữa khoảng trống sẽ nổi lên. Người làm nghề gọi đó là phân cấp thị giác (visual hierarchy). Nghe đơn giản, nhưng một tờ rơi có bảy thông tin quan trọng ngang nhau là cơn ác mộng mà designer nào cũng từng gặp, và kỹ năng ở đây là dám nói với khách rằng bảy thứ không thể cùng to nhất.

Màu

Hiểu màu không chỉ là biết màu nào hợp màu nào. Còn là hiểu màu trên màn hình (RGB) khác màu khi in (CMYK), hiểu độ tương phản đủ để người mắt kém vẫn đọc được, hiểu một màu đỏ mang nghĩa may mắn ở chỗ này có thể mang nghĩa cảnh báo ở chỗ khác. Tôi từng in một lô bao bì mà màu cam trên máy chuyển thành màu nâu đất trên giấy. Khách không vui. Tôi cũng không.

Chữ

Typography là kỹ năng mà tôi nghĩ nhiều người mới đánh giá thấp nhất. Chọn font, ghép font, chỉnh khoảng cách giữa các chữ, giữa các dòng. Một đoạn văn cùng nội dung, chỉ đổi khoảng cách dòng, có thể từ khó đọc thành dễ chịu. Người ngoài không bao giờ để ý chữ, trừ khi chữ xấu. Lúc đó thì ai cũng thấy.

Cả ba thứ trên đều luyện được, nhưng chậm. Cách tôi hay khuyên là làm lại những thiết kế mình thích, gọi là recreate, để hiểu người ta đã sắp đặt thế nào, rồi thử biến tấu theo ý mình. Chép để học, không chép để nộp.

03 / Công cụ, phần dễ nhất mà ai cũng hỏi đầu tiên

Thật lòng mà nói, phần mềm là thứ dễ học nhất trong danh sách này. Photoshop, Illustrator, InDesign, Figma, After Effects: mỗi cái học vài tháng là dùng được cho công việc. Không ai cần thạo hết. Người làm nhận diện thương hiệu sống chủ yếu trong Illustrator. Người làm giao diện sống trong Figma. Người làm video thì After Effects và Premiere.

Nếu muốn biết mỗi giai đoạn trong nghề nên ưu tiên kỹ năng nào, bạn có thể đọc thêm bài tôi viết về con đường phát triển trong nghề, trong đó có nói các nhánh và các nấc đi lên.

Công cụ AI giờ cũng đã thành một phần của bộ đồ nghề. Xóa phông, mở rộng nền, tạo ảnh phác để thử ý tưởng. Tôi dùng chúng như dùng một trợ lý nhanh tay nhưng thiếu gu: giao việc lặt vặt thì được, giao quyết định thì không. Biết dùng chúng là một kỹ năng mới, nhưng nó đứng trên nền của con mắt và tư duy, không thay được cái nền đó.

04 / Những thứ không ai chấm điểm

Lắng nghe brief. Nghe hết rồi mới nghĩ, và hỏi lại những chỗ mơ hồ. Khách nói “làm cho trẻ trung” có thể nghĩa là màu sáng hơn, chữ tròn hơn, hoặc chỉ đơn giản là đừng giống bản cũ.

Nghe chê. Tôi để riêng thứ này vì nó làm khổ tôi nhiều năm. Góp ý không phải là tấn công. Phân biệt được lời chê có lý với lời chê vì khẩu vị, và với cả hai thì vẫn giữ được thái độ bình tĩnh, là thứ giúp bạn được giao những dự án lớn hơn.

Quản lý thời gian. Một designer giỏi mà trễ hạn đều đặn thì sớm muộn cũng ít người dám giao việc. Ước lượng thời gian thật, báo sớm khi thấy không kịp, chia việc lớn thành phần nhỏ. Những thứ này nghe như kỹ năng văn phòng, nhưng ở nghề sáng tạo nó còn quan trọng hơn vì cảm hứng không đến theo lịch.

Làm việc nhóm. Hiếm khi designer làm một mình. Có người viết nội dung, người chạy quảng cáo, đội lập trình, bên in ấn, khách hàng. Nói được ngôn ngữ của họ, hiểu họ cần gì từ file của bạn, sẽ cứu bạn khỏi rất nhiều vòng sửa vô ích.

Học liên tục. Xu hướng thị giác đổi nhanh, công cụ đổi nhanh hơn. Tôi không nói phải chạy theo mọi trào lưu, chỉ là đừng để mình ngủ quên quá lâu trong một phong cách.

Tò mò ngoài nghề. Nghe lạ, nhưng những designer tôi nể nhất đều biết khá nhiều thứ chẳng liên quan đến thiết kế: nấu ăn, kiến trúc, lịch sử in ấn, thậm chí cách người ta xếp hàng ở chợ. Khi nhận một brief cho thương hiệu nước mắm, người từng xuống tận nhà thùng ở Phú Quốc sẽ có những ý tưởng mà người chỉ lướt Pinterest không có. Thiết kế là nghề nói về thế giới, nên biết thế giới rộng một chút cũng là một kỹ năng, chỉ là không ai ghi nó vào bảng mô tả công việc.

05 / Vài câu hỏi tôi hay nhận

Không có năng khiếu thì có rèn được không?

Theo những gì tôi thấy, phần lớn kỹ năng thiết kế là rèn ra, không phải trời cho. Có người tiến nhanh hơn, có người chậm hơn. Nhưng người luyện đều đặn, chịu xin nhận xét, thường đi xa hơn người có khiếu mà làm theo hứng.

Nên học kỹ năng nào trước?

Tôi sẽ chọn bố cục và chữ trước, song song với một phần mềm phục vụ đúng nhánh bạn muốn theo. Màu học sau cũng không muộn, vì một thiết kế bố cục tốt thì đen trắng vẫn ổn.

Làm sao biết mình đang tiến bộ?

Mở lại sản phẩm của sáu tháng trước. Nếu thấy ngượng, bạn đang tiến bộ. Nếu thấy vẫn ổn, có lẽ nên tìm thêm người chê.

Tấm poster có chữ tiêu đề ở góc dưới, tôi vẫn giữ trong portfolio cũ. Giờ nhìn lại, tôi giải thích được vì sao nó nên ở đó, và cũng thấy rõ vì sao nó chưa ổn. Hai điều đó cùng lúc, có lẽ, là dấu hiệu của việc đã lớn lên một chút trong nghề.

Bài của Trương Đình Phúc.

Illustrator hoạ sĩ minh hoạ: nghề nuôi một nét vẽ cho đến khi nó thành tên

Ngăn kéo thứ hai trong bàn tôi chứa một xấp bìa sách thiếu nhi in lỗi, nhà xuất bản cho lại sau một dự án cũ. Tôi không làm phần hình vẽ. Tôi chỉ dàn chữ và bố cục. Nhưng mỗi lần mở ngăn kéo, tôi lại ngắm con cáo đội mũ len trên bìa, nét bút chì còn lộ ở mép tai, và nhớ cô họa sĩ đã vẽ nó: ít nói, hay ngồi góc phòng, mỗi lần được khen thì đỏ mặt bảo “em vẽ chưa xong mà anh”.

Bài này viết cho ai đang tò mò về nghề của cô ấy.

01 / Người vẽ để kể

Họa sĩ minh họa, tiếng Anh gọi là illustrator, là người tạo ra hình ảnh gốc để diễn giải một ý tưởng, một câu chuyện hay một cảm xúc. Chữ “illustrator” dễ gây nhầm với phần mềm Adobe Illustrator cùng tên, và tôi đã chứng kiến không ít cuộc hội thoại ông nói gà bà nói vịt vì thế. Ở đây ta nói về con người.

Hình minh họa khác ảnh chụp ở chỗ nó được phép phóng đại, cách điệu, bỏ bớt. Một nhiếp ảnh gia khó chụp được con cáo đội mũ len, chứ họa sĩ thì vẽ được, lại còn cho nó một vẻ mặt hơi lo âu rất người. Đó là sức mạnh của nghề: nói được những điều mà máy ảnh không nói được.

Họ có thể vẽ tay truyền thống bằng màu nước, bút chì, mực, rồi scan vào máy. Hoặc vẽ thẳng trên máy tính bảng với Procreate, Photoshop, Clip Studio Paint. Nhiều người kết hợp cả hai. Không có cách nào “chuẩn” hơn cách nào; khách thuê bạn vì kết quả, không ai hỏi bạn cầm bút gì.

Điều làm nên giá trị của một họa sĩ minh họa là phong cách cá nhân. Nét vẽ, cách chọn màu, cái không khí riêng trong mỗi tranh. Khách tìm đến một họa sĩ vì họ muốn đúng cái “chất” ấy, giống như người ta tìm một quán phở vì nước dùng của quán đó chứ không phải vì phở nói chung. Vậy nên bên cạnh tay nghề, người làm nghề phải nuôi cá tính sáng tạo của mình, kẻo hòa lẫn vào hàng nghìn bức tranh na ná nhau trên mạng.

02 / Mỗi phong cách, một thứ tiếng

Thế giới minh họa rộng đến mức kể không hết, nên tôi chỉ điểm vài vùng hay gặp.

Minh họa sách và xuất bản

Bìa sách, tranh trong sách thiếu nhi, truyện tranh, sách giáo khoa. Đây là vùng đất lâu đời nhất. Nhịp làm việc thường chậm hơn quảng cáo, nhưng đòi hỏi sự nhất quán qua hàng chục trang: nhân vật ở trang ba và trang bốn mươi phải là cùng một con cáo.

Minh họa cho thương hiệu và bao bì

Hình vẽ trên hộp bánh, lon nước, túi cà phê, chiến dịch quảng cáo. Ở đây hình ảnh phải phục vụ thương hiệu, nên họa sĩ thường làm việc chặt với đội thiết kế và marketing. Tự do sáng tạo ít hơn một chút, đổi lại là cơ hội thấy tranh mình nằm trên kệ siêu thị.

Minh họa biên tập và phẳng

Tranh đi kèm bài báo, bài viết dài, infographic. Phong cách phẳng (flat illustration) với khối màu đơn giản rất phổ biến trong mảng số, vì dễ đọc trên màn hình nhỏ. Bên cạnh đó còn nhân vật cho game, sticker, concept art cho phim hoạt hình, mỗi thứ là một ngách riêng.

~ ~ ~

03 / Chỗ giao nhau với nghề thiết kế

Người ta hay hỏi minh họa có phải là thiết kế đồ họa không. Tôi nghĩ hai nghề là họ hàng gần, ở chung một xóm nhưng khác nhà. Thiết kế đồ họa dùng nhiều chất liệu, trong đó có hình minh họa, để giải bài toán truyền thông. Họa sĩ minh họa thì tạo ra chính chất liệu hình ảnh ấy, với dấu ấn của mình.

Dù vậy, họa sĩ nào nắm được bố cục, màu sắc, hiểu một hình ảnh sẽ được đặt vào trang sách hay bao bì ra sao thì làm việc trơn tru hơn hẳn. Nếu bạn muốn xem những kỹ năng cốt lõi của nghề thiết kế mà minh họa cũng dùng chung, tôi có một bài dài hơn kể về các nhánh và nền tảng.

Cô họa sĩ vẽ con cáo, hồi đầu, hay vẽ nhân vật chiếm trọn khung tranh. Đẹp, nhưng khi tôi đặt tên sách và tên tác giả lên thì không còn chỗ. Sau vài lần như vậy, cô bắt đầu hỏi trước: “Chữ nằm ở đâu anh?” Câu hỏi nhỏ, nhưng từ đó hai bên làm việc nhẹ nhõm hơn nhiều.

04 / Nuôi một nét vẽ

Con đường vào nghề minh họa không có lối mòn cố định. Có người học mỹ thuật bài bản, có người tự học từ bé, vẽ trên lề vở rồi vẽ tiếp trên mạng. Điểm chung là một quá trình dài rèn tay và tìm giọng của mình.

Phần nền thì không né được: hình khối, giải phẫu cơ bản, ánh sáng, phối cảnh, màu sắc. Những thứ này nghe khô, giống như học thang âm trước khi chơi nhạc, nhưng thiếu chúng thì phong cách có độc đáo đến đâu cũng sớm lộ chỗ yếu. Sau nền là giai đoạn thử, vẽ theo nhiều phong cách khác nhau, chép lại tranh của người mình thích để hiểu họ làm thế nào, rồi dần dần thấy cái gì khiến tay mình vui.

Song song là chuyện đưa tranh ra ngoài. Một portfolio thể hiện rõ dấu ấn cá nhân, đăng trên Behance, Instagram hay ArtStation, có chủ đề nhất quán thay vì mỗi tranh một kiểu. Người xem, và khách thuê, cần nhận ra bạn qua tranh mà không cần đọc tên.

Phần ít ai nói là làm việc với khách. Nhận brief, gửi phác thảo, chịu sửa, giữ hạn, thỏa thuận quyền sử dụng hình ảnh. Có những họa sĩ vẽ rất đẹp nhưng không giữ được khách vì trễ hạn hoặc khó trao đổi. Kiên trì và sự chuyên nghiệp, theo những gì tôi thấy, quyết định nhiều hơn năng khiếu bẩm sinh.

Thêm một chuyện mà người mới hay bỏ qua: bản quyền. Khi bán một bức minh họa, bạn bán cái gì? Bán hẳn bản gốc, hay chỉ bán quyền sử dụng trên bìa sách, trong một năm, ở một thị trường? Hai cách ấy khác nhau rất xa về giá trị, và khách thường không tự nói ra. Những họa sĩ lâu năm mà tôi quen đều ghi rõ điều này trong thỏa thuận, kể cả với dự án nhỏ. Còn chuyện dùng công cụ AI để tạo hình rồi gọi là minh họa của mình, tôi thấy giới vẽ đang tranh luận khá gay gắt; ít nhất thì nên nói thật với khách mình đã làm thế nào.

Cô họa sĩ ấy bây giờ đã có tên trong giới vẽ sách thiếu nhi. Lần gần nhất gặp lại, tôi khoe xấp bìa in lỗi trong ngăn kéo. Cô nhìn con cáo rồi cười: “Hồi đó em vẽ tai nó lệch, anh thấy không?” Tôi không thấy. Có lẽ phải nuôi một nét vẽ lâu như cô mới nhìn ra.

Bài của Trương Đình Phúc.

Motion graphic designer là gì, một nghề sống bằng nửa giây

Có một đoạn intro logo dài bốn giây mà tôi đã ngồi chỉnh gần trọn một ngày. Khách bảo chữ bay vào “hơi gắt”. Tôi kéo đường cong tốc độ cho mềm lại, xuất thử, xem, rồi lại kéo. Đến chiều, đồng nghiệp đi ngang hỏi tôi đang sửa gì. Tôi bật cho xem hai phiên bản. Anh ấy nhìn một lúc rồi bảo không thấy khác nhau. Tôi thì thấy. Cái khác nằm ở khoảng nửa giây, và nửa giây ấy là toàn bộ cái nghề này.

01 / Hình ảnh, cộng thêm thời gian

Nếu ai hỏi motion graphic designer là gì, tôi sẽ nói đó là người lấy những thứ vốn đứng yên như chữ, hình khối, biểu tượng, rồi cho chúng chuyển động có chủ đích. Nhà thiết kế đồ họa chuyển động (motion graphic designer) làm ra video giới thiệu sản phẩm, đoạn intro cho kênh video, infographic động giải thích một quy trình, hiệu ứng chữ trong quảng cáo, đôi khi cả những chuyển động nhỏ trong giao diện ứng dụng.

Thiết kế tĩnh có hai chiều. Nghề này thêm chiều thứ ba là thời gian, và chiều đó khó tính hơn ta tưởng. Cái gì xuất hiện trước, cái gì theo sau, mỗi thứ ở lại trên màn hình bao lâu, rời đi theo kiểu gì. Một dòng chữ xuất hiện quá nhanh thì người xem không kịp đọc. Quá chậm thì họ lướt qua video khác. Người làm motion vì vậy giống người kể chuyện hơn là người vẽ, chỉ khác là kể bằng nhịp.

Tôi hay nghĩ nghề này gần với âm nhạc. Một cú chuyển cảnh rơi đúng phách nhạc nền mang lại cảm giác dễ chịu khó gọi tên. Lệch một chút thì người xem không nói được là sai ở đâu, nhưng họ thấy gợn.

02 / Từ trang giấy tới file xuất

Một dự án thường bắt đầu bằng kịch bản, có khi do biên kịch viết, có khi do chính motion designer tự viết nếu dự án nhỏ. Từ kịch bản, người ta làm storyboard, tức chuỗi khung hình phác thảo cho từng cảnh, giống truyện tranh thô. Giai đoạn này rẻ và nhanh, nên sửa thoải mái.

Sau đó là dựng khung hình phong cách, gọi là styleframe: vài khung tĩnh đã hoàn thiện về màu, chữ, hình ảnh để khách duyệt “cái nhìn” trước khi bắt tay vào làm chuyển động. Bỏ qua bước này thì rủi ro là làm xong cả video rồi khách mới bảo không thích màu.

Rồi mới tới phần animate, tức làm chuyển động. Công cụ quen thuộc là After Effects, đi cùng Illustrator hoặc Photoshop để chuẩn bị chất liệu, Premiere Pro để dựng và ráp âm thanh. Ai làm 3D thì thêm Cinema 4D hoặc Blender. Phần cuối là phối hợp với người làm âm thanh, chỉnh lại nhịp cho khớp, xuất file theo đủ định dạng cho từng nền tảng: dọc cho điện thoại, ngang cho màn hình lớn, vuông cho bài đăng.

Trong phòng dựng: Học ai thì học, đừng bỏ qua việc đặt tên layer cho tử tế. Một file After Effects với hai trăm layer tên “Layer 1 copy 37” là món quà kinh hoàng cho chính bạn ba tháng sau, khi khách quay lại đòi sửa.

03 / Nền móng trước, hiệu ứng sau

Nhiều bạn trẻ đến với motion vì mê những video đầy hiệu ứng lấp lánh. Tôi hiểu cảm giác đó. Nhưng hiệu ứng là phần dễ học nhất. Có hàng nghìn video hướng dẫn trên mạng chỉ bạn làm chữ nổ tung trong mười phút. Thứ khó học hơn là bố cục, màu sắc, chọn chữ, những nền tảng của thiết kế tĩnh. Một video có chuyển động mượt mà nhưng khung hình nào dừng lại cũng xấu thì vẫn là video xấu.

Vì vậy tôi thường khuyên người mới nắm chắc kiến thức nền của nghề trước, rồi mới rẽ sang mảng chuyển động. Bố cục, màu và typography vững thì chuyển động mới có cái để mà chuyển.

Bên cạnh đó là các nguyên lý chuyển động, phần lớn mượn từ hoạt hình truyền thống: tăng tốc, giảm tốc, nén giãn, chuyển động theo đà. Hiểu chúng, bạn sẽ biết vì sao một quả bóng rơi xuống trông thật còn quả kia trông như bị treo dây. Tiếp đến là cảm giác về nhịp, thứ này luyện bằng cách xem nhiều, làm nhiều và tập nghe nhạc kỹ hơn bình thường.

Bắt đầu thì nên bắt đầu nhỏ. Một intro logo năm giây. Một video giải thích ba mươi giây về một thứ gì đó bạn hiểu rõ. Làm trọn vẹn từ storyboard đến file xuất dạy cho bạn nhiều hơn là học rải rác hai mươi kỹ thuật lẻ mà chưa bao giờ ráp lại thành một sản phẩm.

Một chuyện nữa: máy móc. Làm chuyển động, nhất là có 3D, ngốn tài nguyên máy hơn hẳn thiết kế tĩnh. Bạn không cần máy đắt nhất để bắt đầu, nhưng sẽ sớm hiểu vì sao dân motion hay ngồi nhìn thanh tiến trình render với vẻ mặt của người chờ nồi cơm chín.

04 / Ai đang cần người làm chuyển động

Nội dung video đã chiếm một phần lớn trên mạng xã hội, sàn thương mại điện tử và quảng cáo số, nên nhu cầu về người làm đồ họa chuyển động có mặt ở nhiều nơi: agency quảng cáo, studio sản xuất video, bộ phận truyền thông nội bộ của doanh nghiệp, cả những công ty công nghệ cần chuyển động cho giao diện. Mức độ nhiều ít còn tùy thời điểm, khu vực và loại sản phẩm bạn làm được.

Con đường đi lên có thể là từ người thực hiện thành người giám sát dự án, hoặc đi sâu thành chuyên gia một mảng như 3D hay hiệu ứng. Khá nhiều người chọn làm tự do, nhận dự án từ nhiều khách. Đi hướng nào thì portfolio, ở nghề này thường gọi là showreel, cùng với thói quen giao file đúng hẹn vẫn là thứ quyết định người ta có quay lại tìm bạn hay không.

Cái intro bốn giây hôm ấy, khách duyệt phiên bản tôi chỉnh lúc năm giờ chiều. Họ không nói vì sao thích. Chỉ bảo “giờ thấy ổn rồi”. Tôi tắt máy, đi về, trong đầu vẫn còn đếm khung hình.

Bài của Trương Đình Phúc.

UI UX designer là gì, và vì sao cái nút “Thanh toán” lại nằm ở đó

Mẹ tôi có một chiếc điện thoại mà bà dùng đúng ba việc: gọi, nghe, và xem ảnh cháu. Có lần bà muốn chuyển tiền cho dì tôi qua ứng dụng ngân hàng, loay hoay hai mươi phút rồi gọi tôi, giọng vừa bực vừa tủi: “Cái nút gửi nó trốn đâu mất rồi con”. Hóa ra nút ấy nằm dưới cùng, phải cuộn xuống mới thấy, màu xám nhạt như đang ngủ. Bà không vụng. Người làm ra màn hình đó đã quên mất có những người như bà.

Câu chuyện nhỏ đó là cách tôi hay dùng để trả lời câu hỏi UI UX designer là gì. Họ là những người lo cho cái nút ấy không trốn.

01 / Hai chữ cái, hai mối bận tâm

UI là viết tắt của user interface, giao diện người dùng. UX là user experience, trải nghiệm người dùng. Người ta hay viết dính chúng vào nhau bằng một dấu gạch chéo, như một cặp vợ chồng già, nhưng mỗi bên có một mối bận tâm riêng.

Người lo UI hỏi: màn hình này trông thế nào? Nút to bao nhiêu, màu gì, chữ cỡ nào, các thành phần xếp ra sao cho mắt dễ chịu và nhất quán từ màn hình này sang màn hình khác. Người lo UX hỏi một câu khác: người dùng muốn làm gì, họ đi qua những bước nào, chỗ nào họ khựng lại, chỗ nào họ bỏ cuộc. Một ứng dụng có thể đẹp như tạp chí mà vẫn khiến người ta bực, và ngược lại, có những trang web xấu đến buồn cười mà ai cũng dùng được trơn tru.

UI (giao diện)UX (trải nghiệm)
Bận tâm chínhMàu, chữ, khoảng cách, biểu tượng, sự nhất quánLuồng thao tác, mức độ dễ dùng, chỗ người dùng vấp
Câu hỏi hay tự đặtNhìn có rõ không, có đẹp khôngNgười dùng có làm được việc họ cần không
Thứ giao cho đội lập trìnhBản thiết kế chi tiết, bộ thành phần giao diệnSơ đồ luồng, wireframe, bản mẫu, ghi chép kiểm thử

Ở công ty lớn, hai việc này có khi do hai người làm. Ở công ty nhỏ và phần lớn startup, một người ôm cả hai, nên mới có chức danh gộp. Tôi không thấy chuyện đó có gì sai. Chỉ cần biết mình đang mạnh ở nửa nào để mà bù nửa kia.

02 / Một dự án đi qua những đâu

Hồi còn làm in ấn, tôi quen với kiểu làm xong là xong: file gửi nhà in, ấn phẩm ra lò, hết chuyện. Sang làm giao diện, tôi bị sốc nhẹ vì ở đây không có chữ “xong”. Chỉ có “tạm ổn cho phiên bản này”.

Mọi thứ thường bắt đầu bằng nghiên cứu người dùng. Nghe thì to tát, thật ra có khi chỉ là ngồi phỏng vấn tám, mười người, hỏi họ đang làm việc đó bằng cách nào, khó chịu ở đâu. Có khi là đọc phản hồi trong kho ứng dụng, đọc cả những bình luận một sao chửi rủa, vì trong cơn giận người ta thường nói rất thật.

Tiếp theo là sắp xếp thông tin và vẽ wireframe, tức bản phác màn hình ở mức thô, chỉ có khung xám và chữ, chưa màu mè gì. Tôi thích giai đoạn này nhất vì nó rẻ. Gạch đi một wireframe mất năm phút, gạch đi một màn hình đã lên code mất cả tuần của đội lập trình.

Rồi mới tới giao diện chi tiết và bản mẫu tương tác, làm trên Figma là phổ biến bây giờ. Bản mẫu cho phép bấm thử như ứng dụng thật, dù bên dưới chẳng có dòng code nào. Mang nó đi thử với người dùng thật, quan sát họ bấm, ghi lại chỗ họ ngập ngừng. Sửa. Thử lại. Vòng lặp ấy chạy mãi, kể cả sau khi sản phẩm đã ra mắt.

Vì UI/UX chỉ là một nhánh, nếu bạn còn phân vân giữa nhánh này với làm branding, minh họa hay video, có thể đọc bài tôi viết về các vị trí trong nghề thiết kế để so sánh trước khi đi sâu.

Có một thói quen tôi phải tập mãi mới được: không tin vào khẩu vị của mình. Cái tôi thấy rõ ràng, người khác có khi thấy rối. Cái tôi thấy thừa, người lớn tuổi như mẹ tôi lại cần. Người làm UX lâu năm thường nói câu “mình không phải người dùng” như một câu thần chú, và câu thần chú đó cứu khá nhiều dự án.

03 / Đi vào nghề từ những cửa nào

Điều hay của nghề này là có nhiều cửa vào. Tôi đi từ thiết kế đồ họa sang, mang theo con mắt bố cục và màu sắc, nhưng phải học lại từ đầu về hành vi người dùng. Một người bạn của tôi đi từ lập trình front-end sang, hiểu sản phẩm được xây thế nào nên thiết kế ra thứ gì cũng khả thi, nhưng lúc đầu giao diện hơi khô. Lại có người học tâm lý, làm nghiên cứu thị trường, rồi rẽ dần sang UX vì quen với việc hỏi han và quan sát con người.

Lộ trình tự học mà tôi hay gợi ý là học các nguyên tắc thiết kế cơ bản trước, như phân cấp thị giác, độ tương phản, lưới bố cục. Song song đó làm quen Figma. Sau đó chọn một ứng dụng mình hay dùng và thấy khó chịu, thử thiết kế lại nó, ghi lại vì sao mình sửa chỗ này chỗ kia. Đó đã là một case study, dù chưa ai thuê.

Portfolio của người làm UI/UX khác với portfolio graphic thuần. Nhà tuyển dụng không chỉ muốn xem màn hình đẹp. Họ muốn đọc câu chuyện: vấn đề là gì, bạn tìm hiểu ra sao, bạn thử những phương án nào, bỏ phương án nào và vì sao, kết quả cuối cùng thế nào. Một case study có cấu trúc rõ ràng như vậy, theo kinh nghiệm của tôi, thường được đánh giá cao hơn mười màn hình bóng bẩy không lời giải thích.

04 / Mấy câu hỏi tôi nghe đi nghe lại

Học UI/UX có phải biết lập trình không?

Không bắt buộc. Nhưng hiểu sơ sơ HTML, CSS, biết một màn hình được dựng lên từ những khối nào sẽ giúp bạn thiết kế ra thứ đội lập trình làm được, và nói chuyện với họ đỡ căng thẳng hơn. Tôi biết nhiều designer giỏi mà không viết nổi một vòng lặp.

UI/UX khác thiết kế đồ họa ở đâu?

Thiết kế đồ họa lo truyền thông thị giác nói chung, sản phẩm thường được nhìn. Giao diện thì được dùng: người ta bấm, gõ, kéo, và nếu họ bực thì họ xóa ứng dụng. Nền thẩm mỹ chung, nhưng mục tiêu và cách làm khác nhau khá xa.

Người trái ngành có theo được không?

Được, và khá nhiều người đã làm vậy, từ marketing, tâm lý, lập trình, thậm chí kiến trúc. Cái giá phải trả là thời gian tự học nền tảng và kiên nhẫn làm vài dự án thật hoặc gần thật cho portfolio. Không có đường tắt, nhưng cũng không có cửa nào đóng chặt.

Có cần giỏi số liệu không?

Không cần giỏi, nhưng đừng sợ. Đọc một biểu đồ tỉ lệ người dùng bỏ ngang ở bước nào là việc khá thường ngày. Nó cho bạn biết nên sửa chỗ nào trước, thay vì đoán.

Mẹ tôi bây giờ đã chuyển tiền được, sau khi ngân hàng cập nhật ứng dụng và đưa cái nút lên giữa màn hình, màu xanh đậm. Bà không biết có người nào đó đã ngồi họp mấy buổi vì cái nút ấy. Tôi cũng không kể. Nghề này, làm tốt thì không ai thấy, có lẽ thế lại hay.

Bài của Trương Đình Phúc.

Graphic designer là gì? Một người trong nghề trả lời hơi dài dòng

Đứa cháu tôi học lớp mười một, một hôm nhắn hỏi: “Chú ơi, graphic designer là gì, có phải chú làm cái đó không?” Tôi định gõ một câu cho xong, kiểu “là người làm hình ảnh cho quảng cáo”. Gõ xong lại xóa. Câu đó đúng, nhưng nó giống như nói đầu bếp là người làm đồ ăn. Người hỏi gật gù xong vẫn chẳng biết đầu bếp sáng ra chợ mấy giờ, đứng bếp mấy tiếng, bị khách trả món thì làm gì.

Nên tôi viết bài này, dài hơn một tin nhắn, ngắn hơn một cuốn sách.

01 / Câu trả lời trong một hơi thở

Nhà thiết kế đồ họa (graphic designer) là người dùng màu, chữ, hình khối và bố cục để truyền đi một thông điệp. Logo trên ly trà sữa, cái poster dán ở cột điện, bao bì gói mì, slide thuyết trình của một ngân hàng, banner nhấp nháy bên lề trang báo: đằng sau mỗi thứ có thể là một người như vậy, ngồi đâu đó, uống cà phê nguội, chỉnh một khoảng cách chữ mà chẳng ai để ý.

Cái khó là chữ “truyền đi”. Một thiết kế được coi là xong không phải lúc nó đẹp, mà lúc người xem hiểu đúng điều cần hiểu. Tôi hay ví von với cháu: nếu mình làm biển báo “cấm rẽ trái” đẹp như tranh treo tường mà tài xế nhìn không ra, thì cái đẹp ấy vô dụng, có khi còn gây tai nạn. Graphic designer làm việc ở chỗ giao nhau giữa cái đẹp và cái dùng được. Nghiêng hẳn về bên nào cũng hỏng.

02 / Một ngày bình thường, nếu có ngày nào bình thường

Buổi sáng thường bắt đầu bằng một bản yêu cầu, người trong nghề gọi là brief. Có brief viết đàng hoàng hai trang, nói rõ mục tiêu, đối tượng, thông điệp chính, kích thước, hạn chót. Có brief chỉ là một tin nhắn: “Làm giúp anh cái poster khai trương, đẹp đẹp, sang sang”. Việc đầu tiên của người thiết kế là hỏi lại. Sang là sang kiểu khách sạn năm sao hay sang kiểu quán cà phê sân vườn? Khai trương cái gì, cho ai xem, dán ở đâu?

Sau đó là giai đoạn tìm ý. Tôi lật sách, lướt Behance, Pinterest, đi bộ một vòng xem người ta dán gì ngoài đường. Phác vài bố cục thô ra giấy, xấu cũng được, miễn nhanh. Rồi mới mở máy. Photoshop nếu làm việc với ảnh, Illustrator nếu dựng logo hay hình vector, InDesign nếu dàn trang tài liệu nhiều trang.

~ ~ ~

Phần tốn thời gian nhất, nói thật, không phải lúc làm mà lúc sửa. Bản đầu gửi đi, khách góp ý, sửa, gửi lại, góp ý tiếp. Có dự án qua ba vòng là xong, có dự án mười mấy vòng rồi quay về đúng phương án đầu tiên. Ai làm nghề lâu đều có một thư mục tên đại loại “final_final_sua lan cuoi_that su cuoi”. Tôi có vài cái như vậy. Không tự hào lắm.

Ngoài những việc ngồi máy còn có họp, trao đổi với bên in ấn về loại giấy, kiểm tra file trước khi gửi nhà in, đôi khi chạy ra xưởng xem bản in thử. Nghe thì lặt vặt, nhưng một file sai hệ màu gửi đi in năm nghìn tờ rơi là cái giá mà ai cũng chỉ muốn trả một lần trong đời.

03 / Những thứ người ta không nhìn thấy trên portfolio

Ai mới tìm hiểu nghề thường hỏi cần biết phần mềm gì. Câu hỏi hợp lý, nhưng lệch trọng tâm. Phần mềm học vài tháng là dùng được. Còn con mắt bố cục, cảm giác về khoảng trắng, sự nhạy với màu và chữ thì phải rèn nhiều năm, và không có nút tắt.

Nếu bạn muốn đặt nghề này cạnh những vị trí sáng tạo khác để thấy nó nằm ở đâu, tôi có viết một bài dài hơn về tổng quan nghề thiết kế, kể về các nhánh và đường đi lên.

Thứ người ta càng không thấy là kỹ năng nghe. Một graphic designer giỏi nghe brief như bác sĩ nghe bệnh nhân kể triệu chứng: không tin hết, không bỏ qua chi tiết nào, và luôn hỏi thêm. Rồi kỹ năng nghe chê. Tôi đã thấy những bạn có tay nghề tốt nhưng mỗi lần bị góp ý là mặt dài như cái bảng hiệu. Khách không thích làm việc với người như thế, dù sản phẩm có ổn đến đâu.

Kinh nghiệm: Khi nhận góp ý, tôi tập thói quen hỏi lại “anh thấy chỗ nào chưa ổn, vì sao” thay vì tự bào chữa. Nhiều khi khách nói “màu chưa đẹp” nhưng vấn đề thật là chữ nhỏ quá, đọc không ra.

Biết vẽ tay có cần không? Không bắt buộc. Nhưng phác thảo được vài nét để thử ý tưởng thì nhanh hơn ngồi kéo thả trên máy rất nhiều. Tôi vẽ tay ở mức vừa phải, đủ để nghĩ, không đủ để triển lãm.

04 / Graphic designer và mấy người họ hàng gần

Trong giới sáng tạo có nhiều chức danh nghe na ná, người ngoài dễ gộp làm một. Graphic designer lo truyền thông thị giác nói chung, từ in ấn tới nội dung số. Nhà thiết kế UI/UX thì chuyên về giao diện và cách người dùng thao tác trên ứng dụng, website; họ quan tâm nút bấm đặt ở đâu cho người ta khỏi lạc, không chỉ nút bấm màu gì. Họa sĩ minh họa (illustrator) thiên về vẽ, nét riêng của họ chính là thứ được thuê. Motion designer thì thổi chuyển động vào hình ảnh, làm video ngắn, intro, hiệu ứng.

Ranh giới giữa các nhánh mờ dần theo thời gian. Ở công ty nhỏ, một người có khi gánh cả ba vai. Nhưng khi tuyển, doanh nghiệp vẫn thường mong ứng viên có một thế mạnh nổi trội, để nhìn vào là biết giao việc gì.

Ngành học thì phổ biến là thiết kế đồ họa, mỹ thuật ứng dụng, truyền thông đa phương tiện. Cũng có không ít người tự học qua khóa ngắn hạn rồi luyện tập nghiêm túc mà vào nghề. Còn chuyện người hướng nội có hợp không, tôi nghĩ là khá hợp, vì phần lớn thời gian là ngồi một mình với sản phẩm. Chỉ cần chịu khó tập nói rõ ràng khi nhận brief và khi trình bày ý tưởng.

Tôi nhắn lại cho cháu một bản tóm gọn của bài này. Nó đọc xong, gửi một cái sticker con mèo gãi đầu, rồi hỏi: “Vậy chú có vẽ được Doraemon không?” Có lẽ tôi cần viết thêm một bài nữa.

Bài của Trương Đình Phúc.

Nghề thiết kế đồ họa, kể lại từ một bàn làm việc đã ngả màu

Cái bàn tôi ngồi làm việc có một vết cháy nhỏ hình hạt đậu ở góc trái. Đó là dấu tích của một đêm in thử poster, máy sấy tóc đặt sai chỗ, còn tôi thì mải nhìn xem màu đỏ trên giấy có lệch so với màu đỏ trên màn hình không. Nó lệch. Lần nào cũng lệch một chút. Nhiều năm sau, tôi vẫn nghĩ đó là bài học đầu tiên và dai dẳng nhất của nghề này: thứ mình thấy chưa phải là thứ người khác sẽ thấy.

Người ngoài hay hỏi tôi làm nghề gì. Trả lời “thiết kế đồ họa” thì họ gật gù, rồi hỏi tiếp có phải là vẽ không, có phải là làm logo không, có phải ngồi chỉnh ảnh cho người ta đẹp hơn không. Đúng cả, mà cũng sai cả. Bài này tôi viết chậm, như kể chuyện bên ly cà phê nguội, để ai đang tò mò về nghề có một hình dung gần với thực tế hơn những tấm ảnh bàn làm việc gọn gàng trên mạng.

01 / Nghề này thật ra là nghề gì

Nói gọn, nhà thiết kế đồ họa (graphic designer) là người biến một thông điệp thành thứ mắt người đọc được trong vài giây. Chất liệu là màu, chữ (người trong nghề gọi là typography), hình khối, khoảng trắng và bố cục. Sản phẩm thì muôn hình vạn trạng: logo, bao bì, poster, banner quảng cáo, bìa sách, bài đăng mạng xã hội, bảng hiệu, thực đơn quán phở đầu ngõ.

Cái hiểu lầm lớn là nghĩ nghề này để “làm cho đẹp”. Đẹp là điều kiện cần, như việc đầu bếp phải nêm đủ muối. Nhưng khách không thuê đầu bếp để có muối. Một tấm poster hội chợ đẹp lung linh mà người đi ngang không đọc được ngày giờ, địa điểm, thì nó thất bại, dù có được đóng khung treo phòng khách. Mỗi sản phẩm thiết kế đều gắn với một bài toán: thương hiệu cần được nhớ, sản phẩm cần được nhặt lên khỏi kệ, thông tin cần được hiểu đúng. Tôi mất khoảng hai năm mới thôi tự ái khi khách chê “đẹp nhưng không ra việc”.

Thiết kế tốt không dừng ở chỗ đẹp mắt. Nó là cách giúp người xem hiểu đúng điều mình muốn nói, trước khi họ kịp lướt qua.

Vì vậy mà tư duy giải quyết vấn đề nặng ký không kém khiếu thẩm mỹ. Có những buổi tôi ngồi cả tiếng chỉ để hỏi khách đúng một câu: người cầm tờ rơi này lên là ai, và họ cần biết gì đầu tiên. Trả lời được câu đó, nửa công việc coi như xong. Nửa còn lại mới là chuột, bút và phần mềm.

~ ~ ~

02 / Một nghề, nhiều ngả rẽ

Ngày tôi vào nghề, “thiết kế” gần như đồng nghĩa với in ấn. Giờ thì cái cây ấy đã đâm ra nhiều nhánh, mỗi nhánh một tính khí riêng. Người mới thường muốn ôm hết, sáng làm logo chiều dựng video tối vẽ truyện, rồi đuối sức sau vài tháng. Tôi nghĩ nên nhìn qua cả cái cây trước, sau đó chọn một nhánh để trèo cho vững.

NhánhNgồi vào bàn thì làm gìHợp với người thế nào
Nhận diện thương hiệu (branding)Logo, bộ nhận diện, quy chuẩn màu và chữ cho cả một thương hiệuNgười kỹ tính, thích nghĩ lâu về một thứ
Thiết kế số (digital designer)Banner, bài đăng mạng xã hội, ấn phẩm quảng cáo trực tuyếnNgười làm nhanh, chịu được nhịp chạy chiến dịch
Giao diện và trải nghiệm (UI/UX)Màn hình ứng dụng, website, luồng thao tác của người dùngNgười tò mò về hành vi, không ngại số liệu
Minh họa (illustrator)Hình vẽ cho sách, bao bì, chiến dịch truyền thôngNgười có nét vẽ riêng và kiên nhẫn nuôi nó
Đồ họa chuyển động (motion designer)Video ngắn, intro, hiệu ứng, infographic độngNgười có cảm giác về nhịp, như người chơi nhạc

Bảng thì gọn, còn đời thì lem. Trong thực tế, rất nhiều người làm chồng lên hai ba nhánh. Một designer ở công ty nhỏ có thể sáng thiết kế bao bì, chiều cắt video mười lăm giây cho quảng cáo. Nhưng khi đi xin việc, nhà tuyển dụng thường muốn thấy một thế mạnh rõ ràng, một thứ mà người ta nhìn portfolio là gọi tên được ngay.

Cũng cần nói về môi trường. Làm ở agency thì nhịp nhanh, khách nhiều, đề tài đổi xoành xoạch, học được nhiều nhưng cũng dễ cháy. Làm in-house, tức bộ phận thiết kế nội bộ của một doanh nghiệp, thì quanh đi quẩn lại một thương hiệu, sâu hơn nhưng có lúc thấy tù. Studio nhỏ nằm đâu đó ở giữa. Tôi đã thử cả ba, và mỗi nơi để lại một kiểu vết chai khác nhau trên tay.

Muốn biết thị trường đang cần nhánh nào, cách thực tế là mở các tin tuyển dụng ra đọc cho kỹ, xem họ yêu cầu phần mềm gì, cấp bậc ra sao, có đòi portfolio hay bài test không. Tôi hay gợi ý mấy bạn mới ngồi lướt danh sách việc làm nghệ thuật – thiết kế – giải trí trong một buổi tối, ghi chú lại những yêu cầu lặp đi lặp lại, rồi so với những gì mình đang có.

03 / Những thứ phải rèn, và những thứ không ai dạy

Hồi đi học, tôi tưởng thạo phần mềm là đủ. Đến lúc ngồi trước một khách hàng thật, tôi mới biết phần mềm chỉ là cái búa. Cầm búa giỏi không biến ai thành thợ mộc.

Phần nhìn thấy được

Thứ nhất là con mắt bố cục: biết sắp xếp thông tin sao cho mắt người đọc đi đúng đường, cái gì lớn, cái gì nhỏ, chỗ nào để thở. Thứ hai là màu và chữ. Chọn một bộ font hợp với một thương hiệu bán đồ ăn chay khác hẳn với một hãng phụ tùng xe máy, và cái khác ấy phải giải thích được bằng lời, không chỉ “em thấy nó hợp”. Thứ ba mới đến công cụ. Bộ phần mềm quen mặt trong nghề là Photoshop cho ảnh, Illustrator cho vector, InDesign cho dàn trang, Figma cho giao diện, After Effects cho chuyển động. Không ai bắt bạn thạo hết. Biết chắc hai ba cái phục vụ đúng nhánh mình chọn là đủ để bắt đầu.

Phần không nhìn thấy

Đây là phần làm nên khác biệt mà ít trường lớp nhắc tới. Lắng nghe brief mà không vội vẽ. Hỏi lại khi thấy yêu cầu mơ hồ. Nghe chê mà không xụ mặt, và tách được lời chê có lý với lời chê vì khẩu vị. Giữ hạn chót. Trình bày ý tưởng trong năm phút cho một người không biết gì về thiết kế mà họ vẫn hiểu vì sao logo phải màu xanh rêu chứ không phải xanh dương.

Ở studio: Tôi từng thấy một bạn rất giỏi kỹ thuật bị khách đổi người chỉ vì mỗi lần nhận góp ý là cãi tay đôi. Bạn ấy đúng về thẩm mỹ, nhưng sai về cách nói. Nghề này có một nửa là nghề nói chuyện.

Còn chuyện AI. Mấy năm nay công cụ tạo ảnh tự động đã làm được khá nhiều thao tác mà trước đây tốn cả buổi chiều, như xóa phông, mở rộng nền, gợi ý phương án màu. Tôi không giả vờ là nó không ảnh hưởng gì. Nhưng phần định hướng ý tưởng, hiểu một thương hiệu đang muốn nói gì với ai, và quyết định phương án nào đúng với bài toán, thì vẫn phải có người ngồi nghĩ. Người biết dùng công cụ mới thường làm nhanh hơn, có thêm thời gian cho phần nghĩ. Người ngó lơ nó thì, theo tôi, sẽ thấy mình chậm dần mà không hiểu vì sao.

04 / Không học mỹ thuật thì sao

Câu này tôi được hỏi nhiều đến mức muốn in ra dán trên cửa. Câu trả lời ngắn là vẫn được. Câu trả lời dài hơn là sẽ vất vả theo một kiểu khác.

Người học mỹ thuật ứng dụng, thiết kế đồ họa hay truyền thông đa phương tiện có lợi thế về nền tảng: vẽ hình khối, hiểu màu, quen bị chấm điểm tác phẩm trước đám đông. Người đi từ ngành khác sang, như kế toán, kiến trúc hay marketing, thường thiếu nền đó nhưng lại có thứ khác: hiểu kinh doanh, quen với con số, biết khách nghĩ gì. Tôi đã làm cùng một cô đồng nghiệp học kinh tế ra, tự học thiết kế buổi tối suốt mấy năm. Cô ấy vẽ tay không đẹp, nhưng làm bao bì thì hiểu kệ siêu thị hơn bất kỳ ai trong phòng.

Dù đi đường nào, thứ quyết định cuối cùng vẫn là portfolio, tức bộ sản phẩm chứng minh năng lực. Bằng cấp mở cửa phòng chờ, portfolio mới mở cửa phòng phỏng vấn. Và một portfolio tử tế cần thời gian, cần những dự án thật hoặc gần thật, cần cả những lần làm lại vì thấy chưa ổn.

~ ~ ~

05 / Đường đi lên, và những ngã rẽ ngang

Trong doanh nghiệp hay agency, con đường thường thấy là từ designer lên designer cấp cao, rồi trưởng nhóm sáng tạo hay art director, xa hơn là creative director, người chịu trách nhiệm định hướng sáng tạo cho cả một đội hoặc một thương hiệu. Bước lên không đi theo thâm niên đều đặn như thang lương công chức. Nó phụ thuộc vào sản phẩm bạn làm ra, vào việc bạn có dẫn dắt được người khác không, và một phần không nhỏ là may mắn gặp đúng dự án.

Càng lên cao, thời gian cầm chuột càng ít. Tôi nhớ năm đầu làm trưởng nhóm, có tuần tôi không mở Illustrator lần nào, chỉ họp, góp ý, và gõ email. Có người thích điều đó. Có người thấy mất mát và quay lại làm chuyên gia, đi sâu vào một mảng thay vì quản lý. Cả hai đều là con đường chính đáng.

Ngoài ra còn những ngã rẽ ngang. Làm tự do (freelance), nhận dự án từ nhiều khách. Mở studio nhỏ cùng vài người bạn. Chuyển sang thiết kế sản phẩm, quản lý thương hiệu, hay tư vấn hình ảnh. Con mắt đọc thị giác và hiểu thông điệp là thứ đi theo mình qua mọi ngả, kể cả khi một ngày nào đó mình không còn gọi bản thân là designer nữa.

Về thu nhập, tôi chỉ nói được thế này: nó dao động rất rộng. Cùng một chức danh, khác thành phố, khác loại hình công ty, khác chất lượng portfolio, khác số năm kinh nghiệm, là con số đã khác hẳn. Freelance thì còn biến động theo từng tháng. Ai hứa với bạn một con số cụ thể cho nghề này mà không hỏi bạn đang ở đâu, làm được gì, thì nên nghe với một nửa lỗ tai.

06 / Vài điều tôi ước mình biết sớm hơn

Lưu lại mọi thứ, kể cả bản nháp xấu xí. Mười năm sau mở ra xem, bạn sẽ thấy mình đã đi được bao xa, và khi phỏng vấn, những bản nháp ấy kể câu chuyện về cách bạn nghĩ tốt hơn bất kỳ bản hoàn thiện bóng bẩy nào. Ghi chú bên cạnh lý do mình chọn màu này, bỏ phương án kia.

In thử. Luôn in thử. Màn hình nói dối, giấy thì không.

Tìm một người chịu chê mình thật lòng. Không phải người khen cho vui, cũng không phải người chê cho sướng miệng. Một người đi trước, nhìn sản phẩm của bạn và nói thẳng chỗ nào lủng củng. Người như vậy hiếm, gặp thì giữ.

Và đừng chọn nghề này chỉ vì nghĩ nó nhẹ nhàng, ngồi máy lạnh vẽ vời. Có những tuần chạy chiến dịch, tôi ăn cơm hộp trước màn hình ba bữa liền, sửa một cái banner đến phiên bản thứ mười bốn chỉ để quay về phiên bản thứ hai. Nếu chuyện đó khiến bạn bật cười thay vì hoảng sợ, có lẽ bạn hợp với nghề.

Cái vết cháy hình hạt đậu vẫn còn trên bàn tôi. Tôi không sơn lại. Mỗi lần nhìn thấy, tôi lại nhớ rằng nghề thiết kế đồ họa là chuỗi dài những lần lệch màu, chỉnh lại, in thử, rồi lệch tiếp, cho đến khi cái mình thấy và cái người khác thấy gần nhau hơn một chút.

Bài của Trương Đình Phúc.